Từ vựng
読み上げる
よみあげる
vocabulary vocab word
đọc to
đọc thành tiếng
xướng lên
đọc xong
đọc hết
読み上げる 読み上げる よみあげる đọc to, đọc thành tiếng, xướng lên, đọc xong, đọc hết
Ý nghĩa
đọc to đọc thành tiếng xướng lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0