Từ vựng
誤認逮捕
ごにんたいほ
vocabulary vocab word
bắt giữ nhầm
bắt giữ do nhận diện sai
誤認逮捕 誤認逮捕 ごにんたいほ bắt giữ nhầm, bắt giữ do nhận diện sai
Ý nghĩa
bắt giữ nhầm và bắt giữ do nhận diện sai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごにんたいほ
vocabulary vocab word
bắt giữ nhầm
bắt giữ do nhận diện sai