Từ vựng
誘う
さそう
vocabulary vocab word
mời
rủ
gọi
dẫn theo
cám dỗ
dụ dỗ
quyến rũ
kích thích
gây ra
khơi gợi
khiêu khích
誘う 誘う さそう mời, rủ, gọi, dẫn theo, cám dỗ, dụ dỗ, quyến rũ, kích thích, gây ra, khơi gợi, khiêu khích
Ý nghĩa
mời rủ gọi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0