Từ vựng
誕生月
たんじょーずき
vocabulary vocab word
tháng sinh
tháng sinh nhật
誕生月 誕生月 たんじょーずき tháng sinh, tháng sinh nhật
Ý nghĩa
tháng sinh và tháng sinh nhật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんじょーずき
vocabulary vocab word
tháng sinh
tháng sinh nhật