Từ vựng
誓い合う
ちかいあう
vocabulary vocab word
cùng nhau thề nguyền
cùng nhau cam kết
cùng nhau hứa hẹn
誓い合う 誓い合う ちかいあう cùng nhau thề nguyền, cùng nhau cam kết, cùng nhau hứa hẹn
Ý nghĩa
cùng nhau thề nguyền cùng nhau cam kết và cùng nhau hứa hẹn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0