Từ vựng
認諾
にんだく
vocabulary vocab word
sự thừa nhận của bị đơn về tính đúng đắn trong vụ kiện của nguyên đơn
sự thừa nhận nghĩa vụ (trong tố tụng)
認諾 認諾 にんだく sự thừa nhận của bị đơn về tính đúng đắn trong vụ kiện của nguyên đơn, sự thừa nhận nghĩa vụ (trong tố tụng)
Ý nghĩa
sự thừa nhận của bị đơn về tính đúng đắn trong vụ kiện của nguyên đơn và sự thừa nhận nghĩa vụ (trong tố tụng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0