Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
誉望
よぼう
vocabulary vocab word
danh tiếng
uy tín
誉望
yobou
誉望
誉望
よぼう
danh tiếng, uy tín
よ
ぼ
う
誉
望
よ
ぼ
う
誉
望
よ
ぼ
う
誉
望
Ý nghĩa
danh tiếng
và
uy tín
danh tiếng, uy tín
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
誉望
danh tiếng, uy tín
よぼう
誉
danh tiếng, lời khen ngợi, danh dự...
ほま.れ, ほ.める, ヨ
兴
𭕄
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
望
tham vọng, trăng tròn, hy vọng...
のぞ.む, もち, ボウ
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.