Từ vựng
詰む
つむ
vocabulary vocab word
trở nên mịn (vải)
bị chiếu tướng
bị dồn vào thế bí
bối rối không biết làm gì
đạt đến giới hạn
詰む 詰む つむ trở nên mịn (vải), bị chiếu tướng, bị dồn vào thế bí, bối rối không biết làm gì, đạt đến giới hạn
Ý nghĩa
trở nên mịn (vải) bị chiếu tướng bị dồn vào thế bí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0