Từ vựng
詰まらせる
つまらせる
vocabulary vocab word
làm tắc
làm nghẽn
làm nghẹt
làm kẹt
làm cản trở
詰まらせる 詰まらせる つまらせる làm tắc, làm nghẽn, làm nghẹt, làm kẹt, làm cản trở
Ý nghĩa
làm tắc làm nghẽn làm nghẹt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0