Từ vựng
詭策
きさく
vocabulary vocab word
mưu mẹo
kế hoạch lừa dối
thủ đoạn
trò lừa bịp
bẫy giăng
詭策 詭策 きさく mưu mẹo, kế hoạch lừa dối, thủ đoạn, trò lừa bịp, bẫy giăng
Ý nghĩa
mưu mẹo kế hoạch lừa dối thủ đoạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0