Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
詭弁学派
きべんがくは
vocabulary vocab word
Phái Ngụy biện
詭弁学派
kibengakuha
詭弁学派
詭弁学派
きべんがくは
Phái Ngụy biện
き
べ
ん
が
く
は
詭
弁
学
派
き
べ
ん
が
く
は
詭
弁
学
派
き
べ
ん
が
く
は
詭
弁
学
派
Ý nghĩa
Phái Ngụy biện
Phái Ngụy biện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
詭弁学派
Phái Ngụy biện
きべんがくは
詭
lời nói dối, sự lừa dối
いつわ.る, キ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
危
nguy hiểm, sợ hãi, bất an
あぶ.ない, あや.うい, キ
厃
nhìn lên trên
あお.ぐ, たるき, セン
⺈
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
㔾
弁
van, cánh hoa, bím tóc...
かんむり, わきま.える, ベン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
派
phe phái, nhóm, đảng phái...
ハ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
𠂢
phân nhánh
ハ, ハイ
𠂆
厂
( CDP-8C66 )
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.