Từ vựng
詭弁を弄する
きべんをろーする
vocabulary vocab word
dùng lý lẽ ngụy biện
詭弁を弄する 詭弁を弄する きべんをろーする dùng lý lẽ ngụy biện
Ý nghĩa
dùng lý lẽ ngụy biện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きべんをろーする
vocabulary vocab word
dùng lý lẽ ngụy biện