Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
詩抄
ししょう
vocabulary vocab word
tuyển tập thơ
詩抄
shishou
詩抄
詩抄
ししょう
tuyển tập thơ
し
しょ
う
詩
抄
し
しょ
う
詩
抄
し
しょ
う
詩
抄
Ý nghĩa
tuyển tập thơ
tuyển tập thơ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
詩抄
tuyển tập thơ
ししょう
詩
bài thơ, thơ ca
うた, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
抄
trích đoạn, tuyển chọn, tóm tắt...
ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.