Từ vựng
試練
しれん
vocabulary vocab word
thử thách
khó khăn
gian nan
nỗi thống khổ
試練 試練 しれん thử thách, khó khăn, gian nan, nỗi thống khổ
Ý nghĩa
thử thách khó khăn gian nan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しれん
vocabulary vocab word
thử thách
khó khăn
gian nan
nỗi thống khổ