Từ vựng
試合い
しあい
vocabulary vocab word
trận đấu
cuộc thi đấu
trận thi đấu
cuộc tranh tài
試合い 試合い しあい trận đấu, cuộc thi đấu, trận thi đấu, cuộc tranh tài
Ý nghĩa
trận đấu cuộc thi đấu trận thi đấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0