Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
詐欺罪
さぎざい
vocabulary vocab word
tội lừa đảo
詐欺罪
sagizai
詐欺罪
詐欺罪
さぎざい
tội lừa đảo
さ
ぎ
ざ
い
詐
欺
罪
さ
ぎ
ざ
い
詐
欺
罪
さ
ぎ
ざ
い
詐
欺
罪
Ý nghĩa
tội lừa đảo
tội lừa đảo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
詐欺罪
tội lừa đảo
さぎざい
詐
lời nói dối, sự giả dối, lừa dối...
いつわ.る, サ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
乍
mặc dù, tuy nhiên, trong khi...
-なが.ら, たちま.ち, サ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
欺
sự lừa dối, sự lừa đảo, sự đánh lừa
あざむ.く, ギ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
罪
tội lỗi, tội ác, tội phạm...
つみ, ザイ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.