Từ vựng
そしょうけいぞく訴訟係属 そしょうけいぞく訴訟係属 そしょうけいぞく訴訟係属

Ý nghĩa

tình trạng đang chờ xét xử vụ kiện đang chờ giải quyết và trong thời gian chờ tòa án xét xử

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

訴訟係属
tình trạng đang chờ xét xử, vụ kiện đang chờ giải quyết, trong thời gian chờ tòa án xét xử
そしょうけいぞく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠