Từ vựng
訴訟係属
そしょうけいぞく
vocabulary vocab word
tình trạng đang chờ xét xử
vụ kiện đang chờ giải quyết
trong thời gian chờ tòa án xét xử
訴訟係属 訴訟係属 そしょうけいぞく tình trạng đang chờ xét xử, vụ kiện đang chờ giải quyết, trong thời gian chờ tòa án xét xử
Ý nghĩa
tình trạng đang chờ xét xử vụ kiện đang chờ giải quyết và trong thời gian chờ tòa án xét xử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0