Từ vựng
許す
ゆるす
vocabulary vocab word
cho phép
cho phép
chấp thuận
đồng ý với
tha thứ
tha tội
bỏ qua
chịu đựng
miễn trừ cho
miễn giảm
thả ra
tha bổng
thừa nhận
thừa nhận
tin tưởng
tâm sự với
buông lỏng cảnh giác
nhường điểm
nhường nhịn
許す 許す ゆるす cho phép, cho phép, chấp thuận, đồng ý với, tha thứ, tha tội, bỏ qua, chịu đựng, miễn trừ cho, miễn giảm, thả ra, tha bổng, thừa nhận, thừa nhận, tin tưởng, tâm sự với, buông lỏng cảnh giác, nhường điểm, nhường nhịn
Ý nghĩa
cho phép chấp thuận đồng ý với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0