Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
訪問者
ほうもんしゃ
vocabulary vocab word
khách đến thăm
訪問者
houmonsha
訪問者
訪問者
ほうもんしゃ
khách đến thăm
ほ
う
も
ん
しゃ
訪
問
者
ほ
う
も
ん
しゃ
訪
問
者
ほ
う
も
ん
しゃ
訪
問
者
Ý nghĩa
khách đến thăm
khách đến thăm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
訪問者
khách đến thăm
ほうもんしゃ
訪
ghé thăm, thăm viếng, tìm gặp...
おとず.れる, たず.ねる, ホウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
問
câu hỏi, hỏi, vấn đề
と.う, と.い, モン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
口
miệng
くち, コウ, ク
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.