Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
訓詁学
くんこがく
vocabulary vocab word
chú giải học
訓詁学
kunkogaku
訓詁学
訓詁学
くんこがく
chú giải học
く
ん
こ
が
く
訓
詁
学
く
ん
こ
が
く
訓
詁
学
く
ん
こ
が
く
訓
詁
学
Ý nghĩa
chú giải học
chú giải học
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
訓詁学
chú giải học
くんこがく
訓
hướng dẫn, cách đọc chữ Nhật, giải thích...
おし.える, よ.む, クン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
詁
chú giải kinh điển, phân tích phê bình văn bản cổ
よみ, コ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.