Từ vựng
計算
けいさん
vocabulary vocab word
tính toán
phép tính
sự tính toán
đếm
cộng dồn
tính ra
con số
sự cân nhắc
ước tính
dự đoán
計算 計算 けいさん tính toán, phép tính, sự tính toán, đếm, cộng dồn, tính ra, con số, sự cân nhắc, ước tính, dự đoán
Ý nghĩa
tính toán phép tính sự tính toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0