Từ vựng
計画
けいかく
vocabulary vocab word
kế hoạch
dự án
lịch trình
âm mưu
chương trình
chương trình
計画 計画 けいかく kế hoạch, dự án, lịch trình, âm mưu, chương trình, chương trình
Ý nghĩa
kế hoạch dự án lịch trình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0