Từ vựng
計器
けいき
vocabulary vocab word
đồng hồ đo
thiết bị đo lường
計器 計器 けいき đồng hồ đo, thiết bị đo lường
Ý nghĩa
đồng hồ đo và thiết bị đo lường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいき
vocabulary vocab word
đồng hồ đo
thiết bị đo lường