Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
言捲る
いいまくる
vocabulary vocab word
nói liên hồi
言捲ru
iimakuru
言捲る
言捲る
いいまくる
nói liên hồi
い
い
ま
く
る
言
捲
る
い
い
ま
く
る
言
捲
る
い
い
ま
く
る
言
捲
る
Ý nghĩa
nói liên hồi
nói liên hồi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
言捲る
nói liên hồi
いいまくる
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
捲
cuộn, quấn, xoắn...
ま.く, ま.くる, ケン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
卷
tập, quyển, phần
ま.く, まき, カン
龹
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
人
người
ひと, -り, ジン
㔾
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.