Từ vựng
言い渡す
いいわたす
vocabulary vocab word
tuyên bố
thông báo
tuyên án
ra lệnh
言い渡す 言い渡す いいわたす tuyên bố, thông báo, tuyên án, ra lệnh
Ý nghĩa
tuyên bố thông báo tuyên án
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いいわたす
vocabulary vocab word
tuyên bố
thông báo
tuyên án
ra lệnh