Từ vựng
觀世音
かんぜおん
vocabulary vocab word
Quán Thế Âm Bồ Tát
Quán Thế Âm
Quan Âm
Phật bà Quan Âm
Bồ Tát Quán Thế Âm
Vị Phật từ bi
觀世音 觀世音 かんぜおん Quán Thế Âm Bồ Tát, Quán Thế Âm, Quan Âm, Phật bà Quan Âm, Bồ Tát Quán Thế Âm, Vị Phật từ bi
Ý nghĩa
Quán Thế Âm Bồ Tát Quán Thế Âm Quan Âm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0