Từ vựng
観点
かんてん
vocabulary vocab word
quan điểm
góc nhìn
lập trường
cách nhìn
khía cạnh
観点 観点 かんてん quan điểm, góc nhìn, lập trường, cách nhìn, khía cạnh
Ý nghĩa
quan điểm góc nhìn lập trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0