Từ vựng
親不孝
おやふこう
vocabulary vocab word
bất hiếu
không vâng lời cha mẹ
親不孝 親不孝 おやふこう bất hiếu, không vâng lời cha mẹ
Ý nghĩa
bất hiếu và không vâng lời cha mẹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おやふこう
vocabulary vocab word
bất hiếu
không vâng lời cha mẹ