Từ vựng
覗眼鏡
のぞきめがね
vocabulary vocab word
trò xem lén
kính lúp có giá đỡ để xem ảnh phóng to
kính ngắm nước
ống kính thủy sinh
hộp có đáy kính để ngắm cảnh dưới nước
覗眼鏡 覗眼鏡 のぞきめがね trò xem lén, kính lúp có giá đỡ để xem ảnh phóng to, kính ngắm nước, ống kính thủy sinh, hộp có đáy kính để ngắm cảnh dưới nước
Ý nghĩa
trò xem lén kính lúp có giá đỡ để xem ảnh phóng to kính ngắm nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0