Từ vựng
規制
きせい
vocabulary vocab word
quy định
kiểm soát giao thông
kiểm soát
hạn chế
規制 規制 きせい quy định, kiểm soát giao thông, kiểm soát, hạn chế
Ý nghĩa
quy định kiểm soát giao thông kiểm soát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0