Từ vựng
見落とす
みおとす
vocabulary vocab word
bỏ sót
không để ý đến
lỡ không nhìn thấy
見落とす 見落とす みおとす bỏ sót, không để ý đến, lỡ không nhìn thấy
Ý nghĩa
bỏ sót không để ý đến và lỡ không nhìn thấy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0