Từ vựng
見据える
みすえる
vocabulary vocab word
nhìn chằm chằm vào
dán mắt vào
xác định rõ
hướng tầm mắt về (ví dụ: tương lai)
tập trung vào
見据える 見据える みすえる nhìn chằm chằm vào, dán mắt vào, xác định rõ, hướng tầm mắt về (ví dụ: tương lai), tập trung vào
Ý nghĩa
nhìn chằm chằm vào dán mắt vào xác định rõ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0