Từ vựng
西遼
せいりょー
vocabulary vocab word
Tây Liêu (đế quốc Khiết Đan ở Trung Á; 1132-1211)
西遼 西遼 せいりょー Tây Liêu (đế quốc Khiết Đan ở Trung Á; 1132-1211)
Ý nghĩa
Tây Liêu (đế quốc Khiết Đan ở Trung Á; 1132-1211)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0