Từ vựng
襲歩
しゅうほ
vocabulary vocab word
nước đại (kiểu chạy của ngựa)
襲歩 襲歩 しゅうほ nước đại (kiểu chạy của ngựa)
Ý nghĩa
nước đại (kiểu chạy của ngựa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうほ
vocabulary vocab word
nước đại (kiểu chạy của ngựa)