Từ vựng
襟元
えりもと
vocabulary vocab word
vùng cổ
gáy
cổ áo
khu vực cổ
襟元 襟元 えりもと vùng cổ, gáy, cổ áo, khu vực cổ
Ý nghĩa
vùng cổ gáy cổ áo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えりもと
vocabulary vocab word
vùng cổ
gáy
cổ áo
khu vực cổ