Từ vựng
複合
ふくごう
vocabulary vocab word
hỗn hợp
kết hợp
phức tạp
複合 複合 ふくごう hỗn hợp, kết hợp, phức tạp
Ý nghĩa
hỗn hợp kết hợp và phức tạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくごう
vocabulary vocab word
hỗn hợp
kết hợp
phức tạp