Từ vựng
製販
せいはん
vocabulary vocab word
sản xuất và bán hàng
tích hợp dọc
製販 製販 せいはん sản xuất và bán hàng, tích hợp dọc
Ý nghĩa
sản xuất và bán hàng và tích hợp dọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいはん
vocabulary vocab word
sản xuất và bán hàng
tích hợp dọc