Từ vựng
製品
せいひん
vocabulary vocab word
hàng hóa sản xuất
hàng hóa thành phẩm
sản phẩm
製品 製品 せいひん hàng hóa sản xuất, hàng hóa thành phẩm, sản phẩm
Ý nghĩa
hàng hóa sản xuất hàng hóa thành phẩm và sản phẩm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0