Từ vựng
補遺
ほい
vocabulary vocab word
phần bổ sung
phụ lục
phần phụ lục
補遺 補遺 ほい phần bổ sung, phụ lục, phần phụ lục
Ý nghĩa
phần bổ sung phụ lục và phần phụ lục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほい
vocabulary vocab word
phần bổ sung
phụ lục
phần phụ lục