Từ vựng
補給
ほきゅう
vocabulary vocab word
cung cấp
tiếp tế
bổ sung
補給 補給 ほきゅう cung cấp, tiếp tế, bổ sung
Ý nghĩa
cung cấp tiếp tế và bổ sung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほきゅう
vocabulary vocab word
cung cấp
tiếp tế
bổ sung