Từ vựng
裏漉し
うらごし
vocabulary vocab word
rây (dùng để nghiền nhuyễn thực phẩm mềm)
ép qua rây (thực phẩm)
xay nhuyễn bằng rây
裏漉し 裏漉し うらごし rây (dùng để nghiền nhuyễn thực phẩm mềm), ép qua rây (thực phẩm), xay nhuyễn bằng rây
Ý nghĩa
rây (dùng để nghiền nhuyễn thực phẩm mềm) ép qua rây (thực phẩm) và xay nhuyễn bằng rây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0