Từ vựng
裂れ痔
きれじ
vocabulary vocab word
rò hậu môn
trĩ chảy máu
裂れ痔 裂れ痔 きれじ rò hậu môn, trĩ chảy máu
Ý nghĩa
rò hậu môn và trĩ chảy máu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きれじ
vocabulary vocab word
rò hậu môn
trĩ chảy máu