Từ vựng
被曝者
ひばくしゃ
vocabulary vocab word
người bị phơi nhiễm phóng xạ
被曝者 被曝者 ひばくしゃ người bị phơi nhiễm phóng xạ
Ý nghĩa
người bị phơi nhiễm phóng xạ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひばくしゃ
vocabulary vocab word
người bị phơi nhiễm phóng xạ