Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
被り笠
かぶりがさ
vocabulary vocab word
nón lá
nón chóp
被ri笠
kaburigasa
被り笠
被り笠
かぶりがさ
nón lá, nón chóp
か
ぶ
り
が
さ
被
り
笠
か
ぶ
り
が
さ
被
り
笠
か
ぶ
り
が
さ
被
り
笠
Ý nghĩa
nón lá
và
nón chóp
nón lá, nón chóp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
被り笠
nón lá, nón chóp
かぶりがさ
被
gánh chịu, che phủ, màn che...
こうむ.る, おお.う, ヒ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
笠
nón lá, ảnh hưởng của một người
かさ, リュウ
竹
tre
たけ, チク
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.