Từ vựng
袖柱
そでばしら
vocabulary vocab word
cột phụ đỡ cột chính của cổng torii hoặc cổng đền chùa
袖柱 袖柱 そでばしら cột phụ đỡ cột chính của cổng torii hoặc cổng đền chùa
Ý nghĩa
cột phụ đỡ cột chính của cổng torii hoặc cổng đền chùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0