Từ vựng
袂を連ねる
たもとをつらねる
vocabulary vocab word
hành động đồng loạt
làm cùng một lúc với nhiều người
袂を連ねる 袂を連ねる たもとをつらねる hành động đồng loạt, làm cùng một lúc với nhiều người
Ý nghĩa
hành động đồng loạt và làm cùng một lúc với nhiều người
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0