Từ vựng
衰弱死
すいじゃくし
vocabulary vocab word
chết do kiệt sức
chết do suy nhược
衰弱死 衰弱死 すいじゃくし chết do kiệt sức, chết do suy nhược
Ý nghĩa
chết do kiệt sức và chết do suy nhược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すいじゃくし
vocabulary vocab word
chết do kiệt sức
chết do suy nhược