Từ vựng
表情皺
ひょーじょーじわ
vocabulary vocab word
nếp nhăn cười
vết hằn cười
nếp gấp mũi má
表情皺 表情皺 ひょーじょーじわ nếp nhăn cười, vết hằn cười, nếp gấp mũi má
Ý nghĩa
nếp nhăn cười vết hằn cười và nếp gấp mũi má
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
表情皺
nếp nhăn cười, vết hằn cười, nếp gấp mũi má
ひょうじょうじわ
皺
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
しわ, しぼ, シュウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ