Từ vựng
表彰式
ひょうしょうしき
vocabulary vocab word
lễ tuyên dương
lễ trao giải
表彰式 表彰式 ひょうしょうしき lễ tuyên dương, lễ trao giải
Ý nghĩa
lễ tuyên dương và lễ trao giải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひょうしょうしき
vocabulary vocab word
lễ tuyên dương
lễ trao giải