Từ vựng
衛星
えいせい
vocabulary vocab word
vệ tinh tự nhiên
mặt trăng
vệ tinh nhân tạo
衛星 衛星 えいせい vệ tinh tự nhiên, mặt trăng, vệ tinh nhân tạo
Ý nghĩa
vệ tinh tự nhiên mặt trăng và vệ tinh nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0